désaxé nghĩa là mất thăng bằng, người mất thăng bằng.
Nghĩa của désaxé
Tính từ
Mất thăng bằng (về trí óc).
Danh từ · cả hai giống
Người mất thăng bằng (về trí óc).
Dạng từ của désaxé
Số nhiều
désaxés
Giống cái
désaxée
Giống cái số nhiều
désaxées
Câu hỏi thường gặp
désaxé nghĩa là gì?
désaxé (tính từ, danh từ) nghĩa là mất thăng bằng, người mất thăng bằng.
désaxé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của désaxé (giọng Pháp chuẩn): /de.zak.se/.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.