TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

désassimiler

/de.za.si.mi.le/ giọng máy của trình duyệt

désassimiler nghĩa là dị hóa.

Nghĩa của désassimiler

Ngoại động từ

  1. Sinh vật học Dị hóa.
  2. Sinh vật học Làm mất chất đồng hóa.

Câu hỏi thường gặp

désassimiler nghĩa là gì?

désassimiler (ngoại động từ) nghĩa là dị hóa.

désassimiler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của désassimiler (giọng Pháp chuẩn): /de.za.si.mi.le/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.