TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

désassimilation

danh từ giống cái (f)
/de.za.si.mi.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

désassimilation nghĩa là sự dị hóa.

Nghĩa của désassimilation

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học Sự dị hóa.

Dạng từ của désassimilation

Đi với mạo từ: une désassimilation · la désassimilation

Số nhiềudésassimilations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ disassimilation

Câu hỏi thường gặp

désassimilation nghĩa là gì?

désassimilation (danh từ) nghĩa là sự dị hóa.

désassimilation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của désassimilation (giọng Pháp chuẩn): /de.za.si.mi.la.sjɔ̃/.

désassimilation là giống đực hay giống cái?

désassimilation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.