désassimilation
danh từ giống cái (f)
/de.za.si.mi.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
désassimilation nghĩa là sự dị hóa.
Nghĩa của désassimilation
Danh từ · giống cái
- Sinh vật học Sự dị hóa.
Dạng từ của désassimilation
Đi với mạo từ: une désassimilation · la désassimilation
| Số nhiều | désassimilations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ disassimilation
Câu hỏi thường gặp
désassimilation nghĩa là gì?
désassimilation (danh từ) nghĩa là sự dị hóa.
désassimilation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của désassimilation (giọng Pháp chuẩn): /de.za.si.mi.la.sjɔ̃/.
désassimilation là giống đực hay giống cái?
désassimilation là danh từ giống cái (dùng với une, la).