TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

désapprovisionnement

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

désapprovisionnement nghĩa là sự lấy đạn.

Nghĩa của désapprovisionnement

Danh từ · giống đực

  1. Sự lấy mất kho trữ.
  2. Sự lấy đạn (ở súng).

Dạng từ của désapprovisionnement

Đi với mạo từ: un désapprovisionnement · le désapprovisionnement

Câu hỏi thường gặp

désapprovisionnement nghĩa là gì?

désapprovisionnement (danh từ) nghĩa là sự lấy đạn.

désapprovisionnement là giống đực hay giống cái?

désapprovisionnement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.