TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

désapprovisionner

/de.za.pʁɔ.vi.zjɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

désapprovisionner nghĩa là lấy mất kho trữ, lấy đạn đi.

Nghĩa của désapprovisionner

Ngoại động từ

  1. Lấy mất kho trữ.
  2. Lấy đạn đi.
    • Désapprovisionner une arme à feulấy đạn ở một khẩu súng đi

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với désapprovisionner

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

désapprovisionner nghĩa là gì?

désapprovisionner (ngoại động từ) nghĩa là lấy mất kho trữ, lấy đạn đi.

désapprovisionner phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của désapprovisionner (giọng Pháp chuẩn): /de.za.pʁɔ.vi.zjɔ.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.