TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dérayer

/deʁeje/ giọng máy của trình duyệt

dérayer nghĩa là Nông nghiệp cày rãnh phân giới.

Nghĩa của dérayer

Động từ

  1. Nông nghiệp cày rãnh phân giới.

Câu hỏi thường gặp

dérayer nghĩa là gì?

dérayer (động từ) nghĩa là Nông nghiệp cày rãnh phân giới.

dérayer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dérayer (giọng Pháp chuẩn): /deʁeje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.