TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dératé

danh từ giống đực (m)
/de.ʁa.te/ giọng máy của trình duyệt

dératé nghĩa là Courir comme un dératé chạy rất nhanh.

Nghĩa của dératé

Danh từ · giống đực

  1. Courir comme un dératé chạy rất nhanh.

Dạng từ của dératé

Đi với mạo từ: un dératé · le dératé

Số nhiềudératés
Giống cáidératée
Giống cái số nhiềudératées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ that has undergone splenectomy to improve its running
  • Danh từ a person who has undergone splenectomy

Câu hỏi thường gặp

dératé nghĩa là gì?

dératé (danh từ) nghĩa là Courir comme un dératé chạy rất nhanh.

dératé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dératé (giọng Pháp chuẩn): /de.ʁa.te/.

dératé là giống đực hay giống cái?

dératé là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.