dératé
danh từ giống đực (m)
/de.ʁa.te/ giọng máy của trình duyệt
dératé nghĩa là Courir comme un dératé chạy rất nhanh.
Nghĩa của dératé
Danh từ · giống đực
- Courir comme un dératé chạy rất nhanh.
Dạng từ của dératé
Đi với mạo từ: un dératé · le dératé
| Số nhiều | dératés |
| Giống cái | dératée |
| Giống cái số nhiều | dératées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ that has undergone splenectomy to improve its running
- Danh từ a person who has undergone splenectomy
Câu hỏi thường gặp
dératé nghĩa là gì?
dératé (danh từ) nghĩa là Courir comme un dératé chạy rất nhanh.
dératé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dératé (giọng Pháp chuẩn): /de.ʁa.te/.
dératé là giống đực hay giống cái?
dératé là danh từ giống đực (dùng với un, le).