dératisation
danh từ giống cái (f)
/de.ʁa.ti.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
dératisation nghĩa là sự diệt chuột.
Nghĩa của dératisation
Danh từ · giống cái
- Sự diệt chuột.
Dạng từ của dératisation
Đi với mạo từ: une dératisation · la dératisation
| Số nhiều | dératisations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ deratization
Câu hỏi thường gặp
dératisation nghĩa là gì?
dératisation (danh từ) nghĩa là sự diệt chuột.
dératisation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dératisation (giọng Pháp chuẩn): /de.ʁa.ti.za.sjɔ̃/.
dératisation là giống đực hay giống cái?
dératisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).