TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dératisation

danh từ giống cái (f)
/de.ʁa.ti.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

dératisation nghĩa là sự diệt chuột.

Nghĩa của dératisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự diệt chuột.

Dạng từ của dératisation

Đi với mạo từ: une dératisation · la dératisation

Số nhiềudératisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ deratization

Câu hỏi thường gặp

dératisation nghĩa là gì?

dératisation (danh từ) nghĩa là sự diệt chuột.

dératisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dératisation (giọng Pháp chuẩn): /de.ʁa.ti.za.sjɔ̃/.

dératisation là giống đực hay giống cái?

dératisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.