TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déraciné

/de.ʁa.si.ne/ giọng máy của trình duyệt

déraciné nghĩa là bị bật rễ, bỏ làng bỏ nước.

Nghĩa của déraciné

Tính từ

  1. Bị bật rễ (cây).
  2. Bỏ làng bỏ nước (người).

Danh từ · cả hai giống

  1. Người bỏ làng bỏ nước.

Dạng từ của déraciné

Số nhiềudéracinés
Giống cáidéracinée
Giống cái số nhiềudéracinées

Câu hỏi thường gặp

déraciné nghĩa là gì?

déraciné (tính từ, danh từ) nghĩa là bị bật rễ, bỏ làng bỏ nước.

déraciné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déraciné (giọng Pháp chuẩn): /de.ʁa.si.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.