TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dépotement

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

dépotement nghĩa là sự đánh khỏi chậu.

Nghĩa của dépotement

Danh từ · giống đực

  1. Sự đánh (cây) khỏi chậu.
  2. Sự trút (chất lỏng) sang bình khác.

Dạng từ của dépotement

Đi với mạo từ: un dépotement · le dépotement

Câu hỏi thường gặp

dépotement nghĩa là gì?

dépotement (danh từ) nghĩa là sự đánh khỏi chậu.

dépotement là giống đực hay giống cái?

dépotement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.