TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déposé

/de.po.ze/ giọng máy của trình duyệt

déposé nghĩa là Marque déposée nhãn hiệu đã trình tòa.

Nghĩa của déposé

Tính từ

  1. Marque déposée nhãn hiệu đã trình tòa.

Dạng từ của déposé

Số nhiềudéposés
Giống cáidéposée
Giống cái số nhiềudéposées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ registered, recorded

Câu hỏi thường gặp

déposé nghĩa là gì?

déposé (tính từ) nghĩa là Marque déposée nhãn hiệu đã trình tòa.

déposé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déposé (giọng Pháp chuẩn): /de.po.ze/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.