déposé
/de.po.ze/ giọng máy của trình duyệt
déposé nghĩa là Marque déposée nhãn hiệu đã trình tòa.
Nghĩa của déposé
Tính từ
- Marque déposée nhãn hiệu đã trình tòa.
Dạng từ của déposé
| Số nhiều | déposés |
| Giống cái | déposée |
| Giống cái số nhiều | déposées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ registered, recorded
Câu hỏi thường gặp
déposé nghĩa là gì?
déposé (tính từ) nghĩa là Marque déposée nhãn hiệu đã trình tòa.
déposé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của déposé (giọng Pháp chuẩn): /de.po.ze/.