TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déphosphoration

danh từ giống cái (f)
/de.fɔs.fɔ.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

déphosphoration nghĩa là sự loại lân.

Nghĩa của déphosphoration

Danh từ · giống cái

  1. Kỹ thuật Sự loại lân (trong gang thép).

Dạng từ của déphosphoration

Đi với mạo từ: une déphosphoration · la déphosphoration

Số nhiềudéphosphorations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dephosphorization

Câu hỏi thường gặp

déphosphoration nghĩa là gì?

déphosphoration (danh từ) nghĩa là sự loại lân.

déphosphoration phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déphosphoration (giọng Pháp chuẩn): /de.fɔs.fɔ.ʁa.sjɔ̃/.

déphosphoration là giống đực hay giống cái?

déphosphoration là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.