TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dépersonnalisation

danh từ giống cái (f)
/de.pɛʁ.sɔ.na.li.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

dépersonnalisation nghĩa là Sự làm mất cá tính.

Nghĩa của dépersonnalisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự làm mất cá tính.
  2. Y học Sự giải thể nhân cách.

Dạng từ của dépersonnalisation

Đi với mạo từ: une dépersonnalisation · la dépersonnalisation

Số nhiềudépersonnalisations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dépersonnalisation

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ depersonalization

Câu hỏi thường gặp

dépersonnalisation nghĩa là gì?

dépersonnalisation (danh từ) nghĩa là Sự làm mất cá tính.

dépersonnalisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dépersonnalisation (giọng Pháp chuẩn): /de.pɛʁ.sɔ.na.li.za.sjɔ̃/.

dépersonnalisation là giống đực hay giống cái?

dépersonnalisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.