dépersonnalisation
dépersonnalisation nghĩa là Sự làm mất cá tính.
Nghĩa của dépersonnalisation
Danh từ · giống cái
- Sự làm mất cá tính.
- Y học Sự giải thể nhân cách.
Dạng từ của dépersonnalisation
Đi với mạo từ: une dépersonnalisation · la dépersonnalisation
| Số nhiều | dépersonnalisations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dépersonnalisation
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ depersonalization
Câu hỏi thường gặp
dépersonnalisation nghĩa là gì?
dépersonnalisation (danh từ) nghĩa là Sự làm mất cá tính.
dépersonnalisation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dépersonnalisation (giọng Pháp chuẩn): /de.pɛʁ.sɔ.na.li.za.sjɔ̃/.
dépersonnalisation là giống đực hay giống cái?
dépersonnalisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).