dépanneur
dépanneur nghĩa là thợ chữa xe pan, thợ chữa máy hỏng, xe chữa pan.
Nghĩa của dépanneur
Danh từ · cả hai giống
- Thợ chữa xe pan, thợ chữa máy hỏng.
- Xe chữa pan.
Dạng từ của dépanneur
| Số nhiều | dépanneurs |
| Giống cái | dépanneuse /de.pa.nøz/ |
| Giống cái số nhiều | dépanneuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dépanneur
Đồng nghĩa
Họ từ của dépanneur
Câu ví dụ với dépanneur
- Il conduit une dépanneuse. Anh ấy lái một chiếc xe tải tàn tạ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3675631
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ troubleshooter, repairman; convenience store
Câu hỏi thường gặp
dépanneur nghĩa là gì?
dépanneur (danh từ) nghĩa là thợ chữa xe pan, thợ chữa máy hỏng, xe chữa pan.
dépanneur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dépanneur (giọng Pháp chuẩn): /de.pa.nœʁ/.
dépanneur là giống đực hay giống cái?
dépanneur là danh từ cả hai giống.