dénudation
danh từ giống cái (f)
/de.ny.da.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
dénudation nghĩa là sự tách trần, sự bóc mòn.
Nghĩa của dénudation
Danh từ · giống cái
- Y học Sự tách trần.
- Địa chất, địa lý Sự bóc mòn.
- Sự trơ trụi (cây không lá; đất không cây cối...).
Dạng từ của dénudation
Đi với mạo từ: une dénudation · la dénudation
| Số nhiều | dénudations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ denudation
Câu hỏi thường gặp
dénudation nghĩa là gì?
dénudation (danh từ) nghĩa là sự tách trần, sự bóc mòn.
dénudation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dénudation (giọng Pháp chuẩn): /de.ny.da.sjɔ̃/.
dénudation là giống đực hay giống cái?
dénudation là danh từ giống cái (dùng với une, la).