TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dénudation

danh từ giống cái (f)
/de.ny.da.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

dénudation nghĩa là sự tách trần, sự bóc mòn.

Nghĩa của dénudation

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự tách trần.
  2. Địa chất, địa lý Sự bóc mòn.
  3. Sự trơ trụi (cây không lá; đất không cây cối...).

Dạng từ của dénudation

Đi với mạo từ: une dénudation · la dénudation

Số nhiềudénudations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ denudation

Câu hỏi thường gặp

dénudation nghĩa là gì?

dénudation (danh từ) nghĩa là sự tách trần, sự bóc mòn.

dénudation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dénudation (giọng Pháp chuẩn): /de.ny.da.sjɔ̃/.

dénudation là giống đực hay giống cái?

dénudation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.