TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

démystifiant

giọng máy của trình duyệt

démystifiant nghĩa là giải ngộ, làm cho tỉnh ngộ.

Nghĩa của démystifiant

Tính từ

  1. Giải ngộ, làm cho tỉnh ngộ.

Câu hỏi thường gặp

démystifiant nghĩa là gì?

démystifiant (tính từ) nghĩa là giải ngộ, làm cho tỉnh ngộ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.