TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

démystification

danh từ giống cái (f)
/de.mis.ti.fi.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

démystification nghĩa là sự giải ngộ.

Nghĩa của démystification

Danh từ · giống cái

  1. Sự giải ngộ, sự làm cho tỉnh ngộ.

Dạng từ của démystification

Đi với mạo từ: une démystification · la démystification

Số nhiềudémystifications
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ demystification

Câu hỏi thường gặp

démystification nghĩa là gì?

démystification (danh từ) nghĩa là sự giải ngộ.

démystification phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của démystification (giọng Pháp chuẩn): /de.mis.ti.fi.ka.sjɔ̃/.

démystification là giống đực hay giống cái?

démystification là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.