TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

démultiplication

danh từ giống cái (f)
/de.myl.ti.pli.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

démultiplication nghĩa là tỷ lệ giảm tốc.

Nghĩa của démultiplication

Danh từ · giống cái

  1. Cơ học Tỷ lệ giảm tốc.

Dạng từ của démultiplication

Đi với mạo từ: une démultiplication · la démultiplication

Số nhiềudémultiplications
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reduction, lowering; gearing down

Câu hỏi thường gặp

démultiplication nghĩa là gì?

démultiplication (danh từ) nghĩa là tỷ lệ giảm tốc.

démultiplication phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của démultiplication (giọng Pháp chuẩn): /de.myl.ti.pli.ka.sjɔ̃/.

démultiplication là giống đực hay giống cái?

démultiplication là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.