démultiplication
démultiplication nghĩa là tỷ lệ giảm tốc.
Nghĩa của démultiplication
Danh từ · giống cái
- Cơ học Tỷ lệ giảm tốc.
Dạng từ của démultiplication
Đi với mạo từ: une démultiplication · la démultiplication
| Số nhiều | démultiplications |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reduction, lowering; gearing down
Câu hỏi thường gặp
démultiplication nghĩa là gì?
démultiplication (danh từ) nghĩa là tỷ lệ giảm tốc.
démultiplication phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của démultiplication (giọng Pháp chuẩn): /de.myl.ti.pli.ka.sjɔ̃/.
démultiplication là giống đực hay giống cái?
démultiplication là danh từ giống cái (dùng với une, la).