démultiplicateur
danh từ giống đực (m)
/de.myl.ti.pli.ka.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
démultiplicateur nghĩa là cơ cấu giảm tốc.
Nghĩa của démultiplicateur
Danh từ · giống đực
- Cơ học Cơ cấu giảm tốc.
Tính từ
- Cơ học Giảm tốc.
Dạng từ của démultiplicateur
Đi với mạo từ: un démultiplicateur · le démultiplicateur
Câu hỏi thường gặp
démultiplicateur nghĩa là gì?
démultiplicateur (danh từ, tính từ) nghĩa là cơ cấu giảm tốc.
démultiplicateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của démultiplicateur (giọng Pháp chuẩn): /de.myl.ti.pli.ka.tœʁ/.
démultiplicateur là giống đực hay giống cái?
démultiplicateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).