TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

démerdard

/de.mɛʁ.daʁ/ giọng máy của trình duyệt

démerdard nghĩa là tài xoay xở, kẻ tài xoay xở.

Nghĩa của démerdard

Tính từ

  1. Thô tục Tài xoay xở.

Danh từ · cả hai giống

  1. Thô tục Kẻ tài xoay xở.

Dạng từ của démerdard

Số nhiềudémerdards

Câu hỏi thường gặp

démerdard nghĩa là gì?

démerdard (tính từ, danh từ) nghĩa là tài xoay xở, kẻ tài xoay xở.

démerdard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của démerdard (giọng Pháp chuẩn): /de.mɛʁ.daʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.