TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

délai-congé

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

délai-congé nghĩa là kỳ hạn báo thôi.

Nghĩa của délai-congé

Danh từ · giống đực

  1. Kỳ hạn báo thôi (thôi việc, thôi thuê).

Dạng từ của délai-congé

Đi với mạo từ: un délai-congé · le délai-congé

Câu hỏi thường gặp

délai-congé nghĩa là gì?

délai-congé (danh từ) nghĩa là kỳ hạn báo thôi.

délai-congé là giống đực hay giống cái?

délai-congé là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.