TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

délabrant

giọng máy của trình duyệt

délabrant nghĩa là hủy hoại.

Nghĩa của délabrant

Tính từ

  1. Y học Hủy hoại (tế bào, mô).

Câu hỏi thường gặp

délabrant nghĩa là gì?

délabrant (tính từ) nghĩa là hủy hoại.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.