délabrant
giọng máy của trình duyệt
délabrant nghĩa là hủy hoại.
Nghĩa của délabrant
Tính từ
- Y học Hủy hoại (tế bào, mô).
Câu hỏi thường gặp
délabrant nghĩa là gì?
délabrant (tính từ) nghĩa là hủy hoại.
délabrant nghĩa là hủy hoại.
délabrant (tính từ) nghĩa là hủy hoại.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.