TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déjucher

/de.ʒy.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

déjucher nghĩa là xuống chuồng.

Nghĩa của déjucher

Nội động từ

  1. Xuống chuồng (gà).

Ngoại động từ

  1. Đuổi (gà) xuống chuồng.

Câu hỏi thường gặp

déjucher nghĩa là gì?

déjucher (nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là xuống chuồng.

déjucher phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déjucher (giọng Pháp chuẩn): /de.ʒy.ʃe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.