dégrossissement nghĩa là sự phác hình, sự cán thô, sự cán phác.
Nghĩa của dégrossissement
Danh từ · giống đực
Kỹ thuật Sự phác hình.
Kỹ thuật Sự cán thô, sự cán phác.
Dạng từ của dégrossissement
Đi với mạo từ: un dégrossissement · le dégrossissement
Câu hỏi thường gặp
dégrossissement nghĩa là gì?
dégrossissement (danh từ) nghĩa là sự phác hình, sự cán thô, sự cán phác.
dégrossissement là giống đực hay giống cái?
dégrossissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.