dégrossissage
dégrossissage nghĩa là sự phác hình, sự cán thô, sự cán phác.
Nghĩa của dégrossissage
Danh từ · giống đực
- Kỹ thuật Sự phác hình.
- Kỹ thuật Sự cán thô, sự cán phác.
Dạng từ của dégrossissage
Đi với mạo từ: un dégrossissage · le dégrossissage
| Số nhiều | dégrossissages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ roughing; clearing
Câu hỏi thường gặp
dégrossissage nghĩa là gì?
dégrossissage (danh từ) nghĩa là sự phác hình, sự cán thô, sự cán phác.
dégrossissage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dégrossissage (giọng Pháp chuẩn): /de.ɡʁo.si.saʒ/.
dégrossissage là giống đực hay giống cái?
dégrossissage là danh từ giống đực (dùng với un, le).