TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dégrossissage

danh từ giống đực (m)
/de.ɡʁo.si.saʒ/ giọng máy của trình duyệt

dégrossissage nghĩa là sự phác hình, sự cán thô, sự cán phác.

Nghĩa của dégrossissage

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Sự phác hình.
  2. Kỹ thuật Sự cán thô, sự cán phác.

Dạng từ của dégrossissage

Đi với mạo từ: un dégrossissage · le dégrossissage

Số nhiềudégrossissages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ roughing; clearing

Câu hỏi thường gặp

dégrossissage nghĩa là gì?

dégrossissage (danh từ) nghĩa là sự phác hình, sự cán thô, sự cán phác.

dégrossissage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dégrossissage (giọng Pháp chuẩn): /de.ɡʁo.si.saʒ/.

dégrossissage là giống đực hay giống cái?

dégrossissage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.