TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dégradé

danh từ giống đực (m)
/de.ɡʁa.de/ giọng máy của trình duyệt

dégradé nghĩa là sự mờ dần, sự nhạt dần, thuật xen độ sáng.

Nghĩa của dégradé

Danh từ · giống đực

  1. Sự mờ dần, sự nhạt dần (màu sắc, ánh sáng).
  2. Điện ảnh Thuật xen độ sáng.

Dạng từ của dégradé

Đi với mạo từ: un dégradé · le dégradé

Số nhiềudégradés
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ color gradient

Câu hỏi thường gặp

dégradé nghĩa là gì?

dégradé (danh từ) nghĩa là sự mờ dần, sự nhạt dần, thuật xen độ sáng.

dégradé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dégradé (giọng Pháp chuẩn): /de.ɡʁa.de/.

dégradé là giống đực hay giống cái?

dégradé là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.