dégradé
danh từ giống đực (m)
/de.ɡʁa.de/ giọng máy của trình duyệt
dégradé nghĩa là sự mờ dần, sự nhạt dần, thuật xen độ sáng.
Nghĩa của dégradé
Danh từ · giống đực
- Sự mờ dần, sự nhạt dần (màu sắc, ánh sáng).
- Điện ảnh Thuật xen độ sáng.
Dạng từ của dégradé
Đi với mạo từ: un dégradé · le dégradé
| Số nhiều | dégradés |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ color gradient
Câu hỏi thường gặp
dégradé nghĩa là gì?
dégradé (danh từ) nghĩa là sự mờ dần, sự nhạt dần, thuật xen độ sáng.
dégradé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dégradé (giọng Pháp chuẩn): /de.ɡʁa.de/.
dégradé là giống đực hay giống cái?
dégradé là danh từ giống đực (dùng với un, le).