TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dégrèvement

danh từ giống đực (m)
/de.ɡʁɛv.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

dégrèvement nghĩa là sự giảm thuế.

Nghĩa của dégrèvement

Danh từ · giống đực

  1. Sự giảm thuế.

Dạng từ của dégrèvement

Đi với mạo từ: un dégrèvement · le dégrèvement

Số nhiềudégrèvements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ relief (of taxes etc); rebate

Câu hỏi thường gặp

dégrèvement nghĩa là gì?

dégrèvement (danh từ) nghĩa là sự giảm thuế.

dégrèvement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dégrèvement (giọng Pháp chuẩn): /de.ɡʁɛv.mɑ̃/.

dégrèvement là giống đực hay giống cái?

dégrèvement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.