dégrèvement
danh từ giống đực (m)
/de.ɡʁɛv.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
dégrèvement nghĩa là sự giảm thuế.
Nghĩa của dégrèvement
Danh từ · giống đực
- Sự giảm thuế.
Dạng từ của dégrèvement
Đi với mạo từ: un dégrèvement · le dégrèvement
| Số nhiều | dégrèvements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ relief (of taxes etc); rebate
Câu hỏi thường gặp
dégrèvement nghĩa là gì?
dégrèvement (danh từ) nghĩa là sự giảm thuế.
dégrèvement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dégrèvement (giọng Pháp chuẩn): /de.ɡʁɛv.mɑ̃/.
dégrèvement là giống đực hay giống cái?
dégrèvement là danh từ giống đực (dùng với un, le).