déglutition
danh từ giống cái (f)
/de.ɡly.ti.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
déglutition nghĩa là sự nuốt.
Nghĩa của déglutition
Danh từ · giống cái
- Sự nuốt.
Dạng từ của déglutition
Đi với mạo từ: une déglutition · la déglutition
| Số nhiều | déglutitions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ deglutition, swallowing
Câu hỏi thường gặp
déglutition nghĩa là gì?
déglutition (danh từ) nghĩa là sự nuốt.
déglutition phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của déglutition (giọng Pháp chuẩn): /de.ɡly.ti.sjɔ̃/.
déglutition là giống đực hay giống cái?
déglutition là danh từ giống cái (dùng với une, la).