TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déglutition

danh từ giống cái (f)
/de.ɡly.ti.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

déglutition nghĩa là sự nuốt.

Nghĩa của déglutition

Danh từ · giống cái

  1. Sự nuốt.

Dạng từ của déglutition

Đi với mạo từ: une déglutition · la déglutition

Số nhiềudéglutitions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ deglutition, swallowing

Câu hỏi thường gặp

déglutition nghĩa là gì?

déglutition (danh từ) nghĩa là sự nuốt.

déglutition phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déglutition (giọng Pháp chuẩn): /de.ɡly.ti.sjɔ̃/.

déglutition là giống đực hay giống cái?

déglutition là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.