défroque
danh từ giống cái (f)
/de.fʁɔk/ giọng máy của trình duyệt
défroque nghĩa là di sản thầy tu, quần áo thải.
Nghĩa của défroque
Danh từ · giống cái
- Di sản thầy tu.
- Quần áo thải, quần áo không mặc nữa.
Dạng từ của défroque
Đi với mạo từ: une défroque · la défroque
| Số nhiều | défroques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cast-offs, rags
Câu hỏi thường gặp
défroque nghĩa là gì?
défroque (danh từ) nghĩa là di sản thầy tu, quần áo thải.
défroque phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của défroque (giọng Pháp chuẩn): /de.fʁɔk/.
défroque là giống đực hay giống cái?
défroque là danh từ giống cái (dùng với une, la).