TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

défoulement

danh từ giống đực (m)
/de.ful.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

défoulement nghĩa là sự thỏa thuê, sự hồi thức.

Nghĩa của défoulement

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Sự thỏa thuê.
  2. Tâm lý học Sự hồi thức.

Dạng từ của défoulement

Đi với mạo từ: un défoulement · le défoulement

Số nhiềudéfoulements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ catharsis (release of emotional tension); unwinding

Câu hỏi thường gặp

défoulement nghĩa là gì?

défoulement (danh từ) nghĩa là sự thỏa thuê, sự hồi thức.

défoulement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của défoulement (giọng Pháp chuẩn): /de.ful.mɑ̃/.

défoulement là giống đực hay giống cái?

défoulement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.