défoulement
danh từ giống đực (m)
/de.ful.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
défoulement nghĩa là sự thỏa thuê, sự hồi thức.
Nghĩa của défoulement
Danh từ · giống đực
- Thân mật Sự thỏa thuê.
- Tâm lý học Sự hồi thức.
Dạng từ của défoulement
Đi với mạo từ: un défoulement · le défoulement
| Số nhiều | défoulements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ catharsis (release of emotional tension); unwinding
Câu hỏi thường gặp
défoulement nghĩa là gì?
défoulement (danh từ) nghĩa là sự thỏa thuê, sự hồi thức.
défoulement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của défoulement (giọng Pháp chuẩn): /de.ful.mɑ̃/.
défoulement là giống đực hay giống cái?
défoulement là danh từ giống đực (dùng với un, le).