TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

défilement

danh từ giống đực (m)
/de.fil.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

défilement nghĩa là sự núp.

Nghĩa của défilement

Danh từ · giống đực

  1. Quân sự Sự núp (sau công sự, gò đất...).

Dạng từ của défilement

Đi với mạo từ: un défilement · le défilement

Số nhiềudéfilements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ defilement: the use of terrain and fortification to protect a location from enfilading fire; unreeling, unwinding; playing, showing, projection; scrolling

Câu hỏi thường gặp

défilement nghĩa là gì?

défilement (danh từ) nghĩa là sự núp.

défilement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của défilement (giọng Pháp chuẩn): /de.fil.mɑ̃/.

défilement là giống đực hay giống cái?

défilement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.