défilement
danh từ giống đực (m)
/de.fil.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
défilement nghĩa là sự núp.
Nghĩa của défilement
Danh từ · giống đực
- Quân sự Sự núp (sau công sự, gò đất...).
Dạng từ của défilement
Đi với mạo từ: un défilement · le défilement
| Số nhiều | défilements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ defilement: the use of terrain and fortification to protect a location from enfilading fire; unreeling, unwinding; playing, showing, projection; scrolling
Câu hỏi thường gặp
défilement nghĩa là gì?
défilement (danh từ) nghĩa là sự núp.
défilement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của défilement (giọng Pháp chuẩn): /de.fil.mɑ̃/.
défilement là giống đực hay giống cái?
défilement là danh từ giống đực (dùng với un, le).