Kỹ thuật Sự xé (thành) sợi (giẻ rách, để làm giấy).
Dạng từ của défilage
Đi với mạo từ: un défilage · le défilage
Câu hỏi thường gặp
défilage nghĩa là gì?
défilage (danh từ) nghĩa là sự rút chỉ.
défilage là giống đực hay giống cái?
défilage là danh từ giống đực (dùng với un, le).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.