TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

défibreur

danh từ giống đực (m)
/defibʁœʁ/ giọng máy của trình duyệt

défibreur nghĩa là máy tước xơ.

Nghĩa của défibreur

Danh từ · giống đực

  1. Máy tước xơ (để làm giấy).

Dạng từ của défibreur

Đi với mạo từ: un défibreur · le défibreur

Câu hỏi thường gặp

défibreur nghĩa là gì?

défibreur (danh từ) nghĩa là máy tước xơ.

défibreur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của défibreur (giọng Pháp chuẩn): /defibʁœʁ/.

défibreur là giống đực hay giống cái?

défibreur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.