déferrage nghĩa là sự tháo móng sắt, sự tháo đai sắt, sự tháo xích.
Nghĩa của déferrage
Danh từ · giống đực
Sự tháo móng sắt, sự tháo đai sắt, sự tháo xích.
Xiềng.
Dạng từ của déferrage
Đi với mạo từ: un déferrage · le déferrage
Câu hỏi thường gặp
déferrage nghĩa là gì?
déferrage (danh từ) nghĩa là sự tháo móng sắt, sự tháo đai sắt, sự tháo xích.
déferrage là giống đực hay giống cái?
déferrage là danh từ giống đực (dùng với un, le).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.