TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déferrement

danh từ giống đực (m)
/defɛʁmɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

déferrement nghĩa là sự tháo móng sắt, sự tháo đai sắt, xiềng.

Nghĩa của déferrement

Danh từ · giống đực

  1. Sự tháo móng sắt, sự tháo đai sắt, sự tháo xích.
  2. Xiềng.

Dạng từ của déferrement

Đi với mạo từ: un déferrement · le déferrement

Câu hỏi thường gặp

déferrement nghĩa là gì?

déferrement (danh từ) nghĩa là sự tháo móng sắt, sự tháo đai sắt, xiềng.

déferrement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déferrement (giọng Pháp chuẩn): /defɛʁmɑ̃/.

déferrement là giống đực hay giống cái?

déferrement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.