TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

défausse

danh từ giống cái (f)
/de.fos/ giọng máy của trình duyệt

défausse nghĩa là sự chui bài.

Nghĩa của défausse

Danh từ · giống cái

  1. Đánh cờ (đánh cờ) sự chui bài.

Dạng từ của défausse

Đi với mạo từ: une défausse · la défausse

Số nhiềudéfausses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ graveyard (deck of discarded cards)

Câu hỏi thường gặp

défausse nghĩa là gì?

défausse (danh từ) nghĩa là sự chui bài.

défausse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của défausse (giọng Pháp chuẩn): /de.fos/.

défausse là giống đực hay giống cái?

défausse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.