défausse
danh từ giống cái (f)
/de.fos/ giọng máy của trình duyệt
défausse nghĩa là sự chui bài.
Nghĩa của défausse
Danh từ · giống cái
- Đánh cờ (đánh cờ) sự chui bài.
Dạng từ của défausse
Đi với mạo từ: une défausse · la défausse
| Số nhiều | défausses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ graveyard (deck of discarded cards)
Câu hỏi thường gặp
défausse nghĩa là gì?
défausse (danh từ) nghĩa là sự chui bài.
défausse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của défausse (giọng Pháp chuẩn): /de.fos/.
défausse là giống đực hay giống cái?
défausse là danh từ giống cái (dùng với une, la).