TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

défaufiler

/de.fɔ.fi.le/ giọng máy của trình duyệt

défaufiler nghĩa là tháo chỉ lược.

Nghĩa của défaufiler

Ngoại động từ

  1. Tháo chỉ lược.
    • Défaufiler une robetháo chỉ lược chiếc áo dài

Câu hỏi thường gặp

défaufiler nghĩa là gì?

défaufiler (ngoại động từ) nghĩa là tháo chỉ lược.

défaufiler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của défaufiler (giọng Pháp chuẩn): /de.fɔ.fi.le/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.