TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dédicataire

danh từ cả hai giống
/de.di.ka.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

dédicataire nghĩa là người được đề tặng.

Nghĩa của dédicataire

Danh từ · cả hai giống

  1. Người được đề tặng.

Dạng từ của dédicataire

Số nhiềudédicataires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dedicatee

Câu hỏi thường gặp

dédicataire nghĩa là gì?

dédicataire (danh từ) nghĩa là người được đề tặng.

dédicataire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dédicataire (giọng Pháp chuẩn): /de.di.ka.tɛʁ/.

dédicataire là giống đực hay giống cái?

dédicataire là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.