déculasser
giọng máy của trình duyệt
déculasser nghĩa là bỏ khóa nòng.
Nghĩa của déculasser
Ngoại động từ
- Bỏ khóa nòng (súng).
Câu hỏi thường gặp
déculasser nghĩa là gì?
déculasser (ngoại động từ) nghĩa là bỏ khóa nòng.
déculasser nghĩa là bỏ khóa nòng.
déculasser (ngoại động từ) nghĩa là bỏ khóa nòng.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.