décrassage
décrassage nghĩa là Sự cạo sạch cáu bẩn; sự giũ nước đầu cho bớt cáu (quần áo).
Nghĩa của décrassage
Danh từ · giống đực
- Sự cạo sạch cáu bẩn; sự giũ nước đầu cho bớt cáu (quần áo).
- Thân mật Sự tẩy não.
Dạng từ của décrassage
Đi với mạo từ: un décrassage · le décrassage
| Số nhiều | décrassages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cleaning up; warm-down (after exercise)
Câu hỏi thường gặp
décrassage nghĩa là gì?
décrassage (danh từ) nghĩa là Sự cạo sạch cáu bẩn; sự giũ nước đầu cho bớt cáu (quần áo).
décrassage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của décrassage (giọng Pháp chuẩn): /de.kʁa.saʒ/.
décrassage là giống đực hay giống cái?
décrassage là danh từ giống đực (dùng với un, le).