TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

décrassage

danh từ giống đực (m)
/de.kʁa.saʒ/ giọng máy của trình duyệt

décrassage nghĩa là Sự cạo sạch cáu bẩn; sự giũ nước đầu cho bớt cáu (quần áo).

Nghĩa của décrassage

Danh từ · giống đực

  1. Sự cạo sạch cáu bẩn; sự giũ nước đầu cho bớt cáu (quần áo).
  2. Thân mật Sự tẩy não.

Dạng từ của décrassage

Đi với mạo từ: un décrassage · le décrassage

Số nhiềudécrassages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cleaning up; warm-down (after exercise)

Câu hỏi thường gặp

décrassage nghĩa là gì?

décrassage (danh từ) nghĩa là Sự cạo sạch cáu bẩn; sự giũ nước đầu cho bớt cáu (quần áo).

décrassage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của décrassage (giọng Pháp chuẩn): /de.kʁa.saʒ/.

décrassage là giống đực hay giống cái?

décrassage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.