TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

décomptage

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

décomptage nghĩa là bài tập tính lùi.

Nghĩa của décomptage

Danh từ · giống đực

  1. Bài tập tính lùi.

Dạng từ của décomptage

Đi với mạo từ: un décomptage · le décomptage

Câu hỏi thường gặp

décomptage nghĩa là gì?

décomptage (danh từ) nghĩa là bài tập tính lùi.

décomptage là giống đực hay giống cái?

décomptage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.