TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

décompression

danh từ giống cái (f)
/de.kɔ̃.pʁɛ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

décompression nghĩa là sự khử áp, sự giảm áp.

Nghĩa của décompression

Danh từ · giống cái

  1. Sự khử áp, sự giảm áp.

Dạng từ của décompression

Đi với mạo từ: une décompression · la décompression

Số nhiềudécompressions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với décompression

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ decompression

Câu hỏi thường gặp

décompression nghĩa là gì?

décompression (danh từ) nghĩa là sự khử áp, sự giảm áp.

décompression phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của décompression (giọng Pháp chuẩn): /de.kɔ̃.pʁɛ.sjɔ̃/.

décompression là giống đực hay giống cái?

décompression là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.