TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

décolletage

danh từ giống đực (m)
/de.kɔl.taʒ/ giọng máy của trình duyệt

décolletage nghĩa là sự tiện liên hoàn.

Nghĩa của décolletage

Danh từ · giống đực

  1. Nông nghiệp sự phạt (ngang) cổ rễ.
  2. Kỹ thuật Sự tiện liên hoàn.
  3. Sự may hở vai; sự để hở vai (áo).

Dạng từ của décolletage

Đi với mạo từ: un décolletage · le décolletage

Số nhiềudécolletages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ neckline, décolletage; undercutting; topping

Câu hỏi thường gặp

décolletage nghĩa là gì?

décolletage (danh từ) nghĩa là sự tiện liên hoàn.

décolletage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của décolletage (giọng Pháp chuẩn): /de.kɔl.taʒ/.

décolletage là giống đực hay giống cái?

décolletage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.