décolletage
danh từ giống đực (m)
/de.kɔl.taʒ/ giọng máy của trình duyệt
décolletage nghĩa là sự tiện liên hoàn.
Nghĩa của décolletage
Danh từ · giống đực
- Nông nghiệp sự phạt (ngang) cổ rễ.
- Kỹ thuật Sự tiện liên hoàn.
- Sự may hở vai; sự để hở vai (áo).
Dạng từ của décolletage
Đi với mạo từ: un décolletage · le décolletage
| Số nhiều | décolletages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ neckline, décolletage; undercutting; topping
Câu hỏi thường gặp
décolletage nghĩa là gì?
décolletage (danh từ) nghĩa là sự tiện liên hoàn.
décolletage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của décolletage (giọng Pháp chuẩn): /de.kɔl.taʒ/.
décolletage là giống đực hay giống cái?
décolletage là danh từ giống đực (dùng với un, le).