déclinquer
giọng máy của trình duyệt
déclinquer nghĩa là tháo ván.
Nghĩa của déclinquer
Ngoại động từ
- Tháo ván (thuyền).
Câu hỏi thường gặp
déclinquer nghĩa là gì?
déclinquer (ngoại động từ) nghĩa là tháo ván.
déclinquer nghĩa là tháo ván.
déclinquer (ngoại động từ) nghĩa là tháo ván.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.