déclarable
/de.kla.ʁabl/ giọng máy của trình duyệt
déclarable nghĩa là có thể tuyên bố, phải khai.
Nghĩa của déclarable
Tính từ
- Có thể tuyên bố.
- Phải khai.
- Marchandises déclarableshàng phải khai
Dạng từ của déclarable
| Số nhiều | déclarables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ declarable (for excise duty)
Câu hỏi thường gặp
déclarable nghĩa là gì?
déclarable (tính từ) nghĩa là có thể tuyên bố, phải khai.
déclarable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của déclarable (giọng Pháp chuẩn): /de.kla.ʁabl/.