TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

décimétrique

/de.si.me.tʁik/ giọng máy của trình duyệt

décimétrique nghĩa là Xem décimètre.

Nghĩa của décimétrique

Tính từ

  1. xem décimètre — Đeximet.
    • Ondes décimétriquessóng dài tính theo deximet

Dạng từ của décimétrique

Số nhiềudécimétriques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ decimetric

Câu hỏi thường gặp

décimétrique nghĩa là gì?

décimétrique (tính từ) nghĩa là Xem décimètre.

décimétrique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của décimétrique (giọng Pháp chuẩn): /de.si.me.tʁik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.