TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déchristianisation

danh từ giống cái (f)
/de.kʁis.tja.ni.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

déchristianisation nghĩa là Sự làm cho bỏ đạo Cơ Đốc.

Nghĩa của déchristianisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự làm cho bỏ đạo Cơ Đốc.
  2. Sự bỏ đạo Cơ Đốc.

Dạng từ của déchristianisation

Đi với mạo từ: une déchristianisation · la déchristianisation

Số nhiềudéchristianisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dechristianization

Câu hỏi thường gặp

déchristianisation nghĩa là gì?

déchristianisation (danh từ) nghĩa là Sự làm cho bỏ đạo Cơ Đốc.

déchristianisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déchristianisation (giọng Pháp chuẩn): /de.kʁis.tja.ni.za.sjɔ̃/.

déchristianisation là giống đực hay giống cái?

déchristianisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.