déchristianisation
déchristianisation nghĩa là Sự làm cho bỏ đạo Cơ Đốc.
Nghĩa của déchristianisation
Danh từ · giống cái
- Sự làm cho bỏ đạo Cơ Đốc.
- Sự bỏ đạo Cơ Đốc.
Dạng từ của déchristianisation
Đi với mạo từ: une déchristianisation · la déchristianisation
| Số nhiều | déchristianisations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dechristianization
Câu hỏi thường gặp
déchristianisation nghĩa là gì?
déchristianisation (danh từ) nghĩa là Sự làm cho bỏ đạo Cơ Đốc.
déchristianisation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của déchristianisation (giọng Pháp chuẩn): /de.kʁis.tja.ni.za.sjɔ̃/.
déchristianisation là giống đực hay giống cái?
déchristianisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).