TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déchiqueture

danh từ giống cái (f)
/de.ʃik.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

déchiqueture nghĩa là chỗ cắt nham nhở.

Nghĩa của déchiqueture

Danh từ · giống cái

  1. Chỗ cắt nham nhở (ở vải...).
  2. Nghĩa bóng Nét lởm chởm.
    • Les déchiqueture des montagnesnét lởm chởm của núi non

Dạng từ của déchiqueture

Đi với mạo từ: une déchiqueture · la déchiqueture

Số nhiềudéchiquetures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ slashing, cutting, pinking

Câu hỏi thường gặp

déchiqueture nghĩa là gì?

déchiqueture (danh từ) nghĩa là chỗ cắt nham nhở.

déchiqueture phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déchiqueture (giọng Pháp chuẩn): /de.ʃik.tyʁ/.

déchiqueture là giống đực hay giống cái?

déchiqueture là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.