déchiqueture
danh từ giống cái (f)
/de.ʃik.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt
déchiqueture nghĩa là chỗ cắt nham nhở.
Nghĩa của déchiqueture
Danh từ · giống cái
- Chỗ cắt nham nhở (ở vải...).
- Nghĩa bóng Nét lởm chởm.
- Les déchiqueture des montagnesnét lởm chởm của núi non
Dạng từ của déchiqueture
Đi với mạo từ: une déchiqueture · la déchiqueture
| Số nhiều | déchiquetures |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ slashing, cutting, pinking
Câu hỏi thường gặp
déchiqueture nghĩa là gì?
déchiqueture (danh từ) nghĩa là chỗ cắt nham nhở.
déchiqueture phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của déchiqueture (giọng Pháp chuẩn): /de.ʃik.tyʁ/.
déchiqueture là giống đực hay giống cái?
déchiqueture là danh từ giống cái (dùng với une, la).