TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déchiqueteur

danh từ giống đực (m)
/de.ʃik.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

déchiqueteur nghĩa là máy nghiền.

Nghĩa của déchiqueteur

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Máy nghiền.

Dạng từ của déchiqueteur

Đi với mạo từ: un déchiqueteur · le déchiqueteur

Số nhiềudéchiqueteurs
Giống cáidéchiqueteuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shredder

Câu hỏi thường gặp

déchiqueteur nghĩa là gì?

déchiqueteur (danh từ) nghĩa là máy nghiền.

déchiqueteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déchiqueteur (giọng Pháp chuẩn): /de.ʃik.tœʁ/.

déchiqueteur là giống đực hay giống cái?

déchiqueteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.