décemvir
décemvir nghĩa là Ủy viên tòa án mười vị; ủy viên ủy ban mười người (cổ La Mã).
Nghĩa của décemvir
Danh từ · giống đực
- Sử học Ủy viên tòa án mười vị; ủy viên ủy ban mười người (cổ La Mã).
Dạng từ của décemvir
Đi với mạo từ: un décemvir · le décemvir
| Số nhiều | décemvirs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ decemvir
Câu hỏi thường gặp
décemvir nghĩa là gì?
décemvir (danh từ) nghĩa là Ủy viên tòa án mười vị; ủy viên ủy ban mười người (cổ La Mã).
décemvir phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của décemvir (giọng Pháp chuẩn): /de.sɛm.viʁ/.
décemvir là giống đực hay giống cái?
décemvir là danh từ giống đực (dùng với un, le).