TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

décemvir

danh từ giống đực (m)
/de.sɛm.viʁ/ giọng máy của trình duyệt

décemvir nghĩa là Ủy viên tòa án mười vị; ủy viên ủy ban mười người (cổ La Mã).

Nghĩa của décemvir

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Ủy viên tòa án mười vị; ủy viên ủy ban mười người (cổ La Mã).

Dạng từ của décemvir

Đi với mạo từ: un décemvir · le décemvir

Số nhiềudécemvirs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ decemvir

Câu hỏi thường gặp

décemvir nghĩa là gì?

décemvir (danh từ) nghĩa là Ủy viên tòa án mười vị; ủy viên ủy ban mười người (cổ La Mã).

décemvir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của décemvir (giọng Pháp chuẩn): /de.sɛm.viʁ/.

décemvir là giống đực hay giống cái?

décemvir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.